Minh họa giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm

Giá trị hoàn lại là khoản tiền bên mua bảo hiểm có thể nhận khi chấm dứt hợp đồng trước hạn, nếu hợp đồng đã hình thành giá trị này. Số tiền thực nhận không mặc định bằng tổng phí đã đóng và cần được xác định theo đúng loại sản phẩm, thời điểm yêu cầu cùng các nghĩa vụ còn lại.

Hiểu nhanh: giá trị hoàn lại là quyền lợi theo hợp đồng, không phải số dư tiền gửi. Một số hợp đồng chưa có giá trị hoàn lại trong những năm đầu; một số khác xác định giá trị hoàn lại từ giá trị tài khoản sau khi trừ phí chấm dứt và khoản nợ, tùy quy tắc sản phẩm.

1. Giá trị hoàn lại là gì?

Giá trị hoàn lại là số tiền bên mua bảo hiểm được nhận khi chấm dứt hợp đồng trước thời hạn theo Quy tắc và Điều khoản, với điều kiện hợp đồng có quy định và đã hình thành giá trị hoàn lại tại thời điểm yêu cầu.

Cách xác định không giống nhau giữa bảo hiểm truyền thống, bảo hiểm liên kết chung và bảo hiểm liên kết đơn vị. Số tiền thực nhận có thể còn phải trừ khoản tạm ứng, lãi tạm ứng, phí chấm dứt, phí hoặc nghĩa vụ chưa thanh toán theo hợp đồng.

Không nên định nghĩa giá trị hoàn lại đơn giản là “phần phí còn lại sau khi trừ chi phí”, vì mỗi sản phẩm có cơ chế dự phòng, tài khoản, đầu tư và cam kết khác nhau.

2. Giá trị hoàn lại khác giá trị tài khoản thế nào?

Khái niệmÝ nghĩaĐiểm cần lưu ý
Giá trị tài khoảnGiá trị được ghi nhận trong tài khoản hợp đồng của sản phẩm liên kết đầu tư sau các khoản phân bổ, khấu trừ và biến động đầu tư.Không đồng nghĩa số tiền khách hàng chắc chắn nhận khi chấm dứt.
Giá trị hoàn lạiGiá trị được xác định khi chấm dứt hợp đồng theo cơ chế của sản phẩm.Có thể được tính sau phí chấm dứt, khoản tạm ứng và nghĩa vụ liên quan.
Quyền lợi đáo hạnKhoản chi trả khi hợp đồng duy trì đến ngày đáo hạn và đáp ứng điều kiện.Không nên dùng thay thế cho giá trị hoàn lại trước hạn.

3. Vì sao giá trị hoàn lại không bằng tổng phí đã đóng?

Phí bảo hiểm không chỉ dành cho tích lũy. Trong thời gian hợp đồng có hiệu lực, khách hàng đã được bảo vệ trước những rủi ro thuộc phạm vi hợp đồng; đồng thời hợp đồng phát sinh các khoản chi phí được quy định và công bố trong tài liệu sản phẩm.

Tùy loại sản phẩm, phí có thể liên quan đến chi phí ban đầu, quản lý hợp đồng, bảo hiểm rủi ro, quản lý quỹ, quyền lợi bổ trợ và phần được phân bổ vào tài khoản hoặc hình thành dự phòng. Vì vậy, đóng 30 triệu đồng phí không đồng nghĩa toàn bộ 30 triệu đồng trở thành giá trị có thể rút.

4. Vì sao những năm đầu giá trị hoàn lại thường thấp?

1

Giá trị cần thời gian hình thành

Ở giai đoạn đầu, phần giá trị tích lũy hoặc tài khoản có thể chưa đủ lớn trong khi quyền lợi bảo vệ đã có hiệu lực.

2

Chi phí ban đầu có thể cao

Một số sản phẩm áp dụng tỷ lệ chi phí ban đầu cao hơn trong các năm đầu theo tài liệu đã được phê chuẩn.

3

Chi phí bảo vệ đã phát sinh

Phần phí duy trì quyền lợi rủi ro không phải khoản tiền gửi còn nguyên để hoàn lại khi không xảy ra sự kiện.

4

Có thể có phí chấm dứt

Phí chấm dứt trước hạn và các khoản nợ có thể làm số tiền thực nhận thấp hơn giá trị đang hiển thị.

5. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá trị hoàn lại?

  • Loại sản phẩm và cơ chế hình thành giá trị của hợp đồng.
  • Thời gian hợp đồng đã duy trì và lịch sử đóng phí.
  • Số tiền bảo hiểm, quyền lợi bổ trợ và chi phí bảo hiểm rủi ro.
  • Tuổi, giới tính, sức khỏe hoặc nghề nghiệp trong phạm vi các yếu tố này ảnh hưởng đến phí và chi phí rủi ro của sản phẩm.
  • Phí ban đầu, phí quản lý, phí chấm dứt và các loại phí được quy định.
  • Kết quả đầu tư, giá đơn vị quỹ hoặc lãi công bố đối với sản phẩm có yếu tố đầu tư.
  • Các khoản rút một phần, tạm ứng, lãi tạm ứng, nợ phí hoặc nghĩa vụ khác.

Không nên lấy giá trị của hợp đồng người khác để ước tính cho hợp đồng của mình. Cùng mức phí nhưng tuổi, quyền lợi, thời hạn, sản phẩm và lịch sử giao dịch khác nhau có thể tạo ra kết quả khác nhau.

6. Sau bao nhiêu năm giá trị hoàn lại bằng tổng phí đã đóng?

Không có mốc chung như 5, 10 hay 15 năm áp dụng cho mọi hợp đồng. Thời điểm giá trị hoàn lại tiệm cận hoặc vượt tổng phí phụ thuộc thiết kế sản phẩm, mức bảo vệ, cơ cấu phí, các giao dịch trên hợp đồng và kết quả đầu tư hoặc lãi công bố.

Thay vì hỏi “bao nhiêu năm hòa vốn”, khách hàng nên xem từng năm trong bảng minh họa, yêu cầu chỉ rõ phần bảo đảm và không bảo đảm, đồng thời kiểm tra kịch bản thận trọng. Với sản phẩm liên kết đơn vị, giá trị tài khoản biến động theo thị trường và không được bảo đảm như tiền gửi.

7. Phân biệt giá trị bảo đảm và giá trị minh họa

Tài liệu minh họa có thể bao gồm phần giá trị được bảo đảm theo sản phẩm và phần không bảo đảm dựa trên giả định lãi suất, lãi chia hoặc kết quả đầu tư. Phần minh họa không phải cam kết chắc chắn sẽ đạt được.

Khách hàng cần hỏi rõ cột nào là bảo đảm, cột nào là không bảo đảm, giả định đang sử dụng, các khoản phí đã tính và tác động nếu kết quả thực tế thấp hơn giả định. Không nên chỉ nhìn vào cột có giá trị cao nhất.

Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, với hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có thời hạn trên một năm, bên mua có 21 ngày kể từ ngày nhận được hợp đồng để từ chối tiếp tục tham gia. Khi đó, phí đã đóng được hoàn lại sau khi trừ chi phí hợp lý nếu có theo thỏa thuận. Đây là thời gian cân nhắc, khác với việc chấm dứt hợp đồng sau thời hạn này.

8. Làm sao kiểm tra giá trị hoàn lại hiện tại?

  • Tra cứu trên ứng dụng hoặc cổng thông tin chính thức của doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Đối chiếu bảng minh họa và báo cáo thường niên của hợp đồng.
  • Liên hệ tổng đài hoặc trung tâm dịch vụ khách hàng.
  • Yêu cầu xác nhận giá trị chấm dứt tại ngày dự kiến và bảng kê khoản khấu trừ.
  • Kiểm tra khoản tạm ứng, lãi, giao dịch rút tiền và trạng thái từng quyền lợi.

Con số trong bảng minh họa cũ có thể không phải giá trị thực nhận hiện tại, đặc biệt với sản phẩm có yếu tố đầu tư. Không nên tự tính bằng cách lấy tổng phí đã đóng trừ theo cảm tính.

9. Có nên hủy hợp đồng khi giá trị hoàn lại thấp?

Không nên quyết định chỉ dựa vào khoản tiền nhận lại. Cần đánh giá quyền lợi bảo vệ sẽ mất, nhu cầu của người phụ thuộc, khả năng duy trì phí và điều kiện tham gia lại trong tương lai. Tuổi cao hơn hoặc sức khỏe thay đổi có thể làm phí mới tăng, phát sinh loại trừ hoặc khiến hồ sơ không được chấp thuận.

Nếu khó khăn tài chính, hãy hỏi về các lựa chọn được hợp đồng cho phép như thay đổi định kỳ đóng phí, giảm số tiền bảo hiểm, điều chỉnh quyền lợi bổ trợ, rút một phần hoặc tạm ứng. Mỗi lựa chọn đều có thể làm giảm giá trị và quyền lợi nên cần yêu cầu minh họa tác động trước khi thực hiện.

10. Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng nào cũng có giá trị hoàn lại phải không?

Không. Việc có giá trị hoàn lại, bắt đầu từ năm nào và cách xác định phụ thuộc sản phẩm và Quy tắc và Điều khoản của hợp đồng.

Giá trị tài khoản có phải số tiền nhận khi hủy không?

Không nhất thiết. Số tiền thực nhận có thể còn phải tính phí chấm dứt, khoản tạm ứng, lãi hoặc nghĩa vụ khác.

Giá trị hoàn lại có được bảo đảm không?

Tùy sản phẩm. Một số giá trị có thể được bảo đảm, trong khi phần phụ thuộc lãi chia hoặc kết quả đầu tư chỉ là minh họa và có thể thay đổi.

Ngừng đóng phí có tự động nhận giá trị hoàn lại không?

Không. Hợp đồng có thể bước vào thời gian gia hạn, tiếp tục được duy trì từ giá trị tài khoản hoặc mất hiệu lực. Muốn chấm dứt và nhận tiền, khách hàng cần thực hiện thủ tục theo quy định.

Tổng đại lý có xác nhận được giá trị hoàn lại không?

Tổng đại lý có thể hỗ trợ giải thích và hướng dẫn tra cứu. Doanh nghiệp bảo hiểm mới là đơn vị xác nhận số tiền chính thức và thực hiện thủ tục chấm dứt.

Kết luận

Giá trị hoàn lại là khoản tiền được xác định khi khách hàng chấm dứt hợp đồng trước hạn, nếu hợp đồng có quy định và đã hình thành giá trị này. Khoản tiền đó không mặc định bằng tổng phí đã đóng và cũng không nên đồng nhất với giá trị tài khoản hoặc quyền lợi đáo hạn.

Trước khi tham gia hoặc chấm dứt hợp đồng, hãy kiểm tra bảng minh họa, Quy tắc và Điều khoản, phần bảo đảm và không bảo đảm, các khoản phí cùng số tiền thực nhận được doanh nghiệp xác nhận.

Cần hỗ trợ đọc giá trị hợp đồng FWD?

Tân Ánh Dương – Tổng Đại lý FWD GA Quận 1 hỗ trợ khách hàng đọc bảng minh họa, quyền lợi, giá trị tài khoản và các lựa chọn trước khi quyết định. Việc xác nhận giá trị hoàn lại và xử lý hợp đồng thuộc thẩm quyền của FWD Việt Nam.

Nội dung mang tính chất tham khảo chung, không thay thế Quy tắc và Điều khoản, bảng minh họa hoặc xác nhận chính thức của FWD Việt Nam. Giá trị của từng hợp đồng được xác định tại thời điểm yêu cầu theo hồ sơ hợp đồng và pháp luật liên quan.